资产
(資產)tài sản
Ví dụ câu thực tế
房产是他们家庭最重要的资产。
fáng chǎn shì tā men jiā tíng zuì zhòng yào de zī chǎn.
Bất động sản là tài sản quan trọng nhất của gia đình họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
giai cấp tư sản
giá trị tài sản
thanh lý tài sản
danh mục tài sản
bảng cân đối kế toán
cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)
chứng khoán bảo đảm bằng tài sản / ABS
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.