贿赂

(賄賂)huì lù
Âm Hán Việt:HỐI LỘ

v. hối lộ; n. hối lộ

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真贿赂各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn huì lù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc hối lộ các yêu cầu công việc.

司法机关坚决打击任何行贿受贿和利用职务便利索取贿赂的职务犯罪。

sī fǎ jī guān jiān jué dǎ jī rèn hé xíng huì shòu huì hé lì yòng zhí wù biàn lì suǒ qǔ huì lù de zhí wù fàn zuì.

Cơ quan tư pháp sẽ kiên quyết trấn áp các tội phạm liên quan đến công việc có hành vi hối lộ và lợi dụng chức vụ để đòi hối lộ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

贿赂 [huì lù] (HỐI LỘ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK