贼
(賊)kẻ trộm
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代贼研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zéi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu về kẻ trộm hiện đại.
机智警惕的社区便衣民警在超市拥挤的人群中当场擒获了一名正在偷窃顾客钱包的惯窃盗贼。
jī zhì jǐng tì de shè qū biàn yī mín jǐng zài chāo shì yōng jǐ de rén qún zhōng dāng chǎng qín huò le yī míng zhèng zài tōu qiè gù kè qián bāo de guàn qiè dào zéi.
Cảnh sát mặc thường phục cộng đồng cảnh giác và cảnh giác đã bắt được một tên trộm thường xuyên trộm ví của khách hàng trong một siêu thị đông đúc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tàu cướp biển / nghĩa bóng: việc làm không rõ ràng / băng nhóm tội phạm / phe phái phản động
ý đồ xấu
hang ổ trộm cắp
sáng / chói loá / rực rỡ / chói mắt
ánh mắt gian xảo / nhìn trộm
hoàn toàn / rất (tiếng địa phương)
(miệt thị) nhà sư Phật giáo
nghĩa đen: hành xử như kẻ trộm / lén lút / nham hiểm
nghĩa đen kẻ trộm la lên "Bắt kẻ trộm!" (thành ngữ) / nghĩa bóng vu cáo ai đó ăn trộm và cố gắng lẩn trốn / che đậy hành vi sai trái của mình bằng cách đổ lỗi cho người khác
mắt láo liên / trông gian xảo (thành ngữ)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.