贺电
(賀電)thư chúc mừng
Ví dụ câu thực tế
在我国科考队成功登顶世界最高峰之际,国家体育总局在第一时间向登山队发来加急贺电。
zài wǒ guó kē kǎo duì chéng gōng dēng dǐng shì jiè zuì gāo fēng zhī jì, guó jiā tǐ yù zǒng jú zài dì yī shí jiān xiàng dēng shān duì fā lái jiā jí hè diàn.
Khi đội thám hiểm khoa học Trung Quốc leo thành công lên đỉnh đỉnh cao nhất thế giới, Tổng cục Thể thao Nhà nước đã ngay lập tức gửi tin nhắn chúc mừng khẩn cấp tới đội leo núi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.