贷款

(貸款)dài kuǎn
Âm Hán Việt:THẢI KHOẢN

vay vốn, khoản vay

Ví dụ câu thực tế

他向银行申请了购房贷款。

tā xiàng yín háng shēn qǐng le gòu fáng dài kuǎn.

Anh ấy đã nộp hồ sơ xin vay vốn mua nhà tại ngân hàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.