贴近
(貼近)v. áp sát; adj. gần
Ví dụ câu thực tế
基层文艺工作者应当创作出更多贴近生活、贴近群众的优秀现实主义作品。
jī céng wén yì gōng zuò zhě yīng dāng chuàng zuò chū gèng duō tiē jìn shēng huó, tiē jìn qún zhòng de yōu xiù xiàn shí zhǔ yì zuò pǐn.
Người lao động văn nghệ cơ sở nên sáng tác nhiều tác phẩm hiện thực xuất sắc, gần gũi với đời sống và gần gũi với đại chúng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.