贴切
(貼切)thích hợp
Ví dụ câu thực tế
老师用这个生动形象的比喻来解释深奥的物理现象,十分贴切自然。
lǎo shī yòng zhè ge shēng dòng xíng xiàng de bǐ yù lái jiě shì shēn ào de wù lǐ xiàn xiàng, shí fēn tiē qiè zì rán.
Thầy dùng phép ẩn dụ sinh động này để giải thích những hiện tượng vật lý sâu sắc, rất phù hợp và tự nhiên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.