贱

(賤)jiàn
Âm Hán Việt:TIỆN

Ví dụ câu thực tế

菜农们辛辛苦苦种植的新鲜蔬菜因为交通受阻滞销,只能以极低的价格贱卖。

cài nóng men xīn xīn kǔ kǔ zhòng zhí de xīn xiān shū cài yīn wèi jiāo tōng shòu zǔ zhì xiāo, zhǐ néng yǐ jí dī de jià gé jiàn mài.

Những loại rau tươi mà những người nông dân trồng rau vất vả trồng trọt không thể bán được do tắc nghẽn giao thông và chỉ có thể bán với giá cực thấp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.