贯通
(貫通)kết nối; thông thạo
Ví dụ câu thực tế
经过工程建设者四年的艰苦鏖战,这条穿越崇山峻岭的高速特长隧道终于全线贯通。
jīng guò gōng chéng jiàn shè zhě sì nián de jiān kǔ áo zhàn, zhè tiáo chuān yuè chóng shān jùn lǐng de gāo sù tè cháng suì dào zhōng yú quán xiàn guàn tōng.
Sau 4 năm làm việc chăm chỉ của những người xây dựng dự án, đường hầm siêu dài tốc độ cao xuyên núi này cuối cùng đã được hoàn thành.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.