贯穿
(貫穿)xuyên qua, thâm nhập
Ví dụ câu thực tế
坚持以人民为中心的发展思想,贯穿于城市规划建设治理的方方面面。
jiān chí yǐ rén mín wèi zhōng xīn de fā zhǎn sī xiǎng, guàn chuān yú chéng shì guī huà jiàn shè zhì lǐ de fāng fāng miàn miàn.
Tuân thủ triết lý phát triển lấy con người làm trung tâm xuyên suốt tất cả các khía cạnh của quy hoạch, xây dựng và quản lý đô thị.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.