贮藏

(貯藏)zhù cáng
Âm Hán Việt:TRỮ TẠNG

tích trữ

Ví dụ câu thực tế

现代智能化低温气调冷库技术,有效延长了优质高档应季苹果的冷藏贮藏保鲜周期。

xiàn dài zhì néng huà dī wēn qì diào lěng kù jì shù, yǒu xiào yán cháng le yōu zhì gāo dàng yìng jì píng guǒ de lěng cáng zhù cáng bǎo xiān zhōu qī.

Công nghệ kho lạnh điều hòa nhiệt độ thấp thông minh hiện đại giúp kéo dài hiệu quả chu trình bảo quản và bảo quản lạnh của táo theo mùa, chất lượng cao, cao cấp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

贮藏 [zhù cáng] (TRỮ TẠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu