贫困

(貧困)pín kùn
Âm Hán Việt:BẦN KHỐN

bần cùng, nghèo khó

Ví dụ câu thực tế

各项政策帮助贫困家庭脱贫。

gè xiàng zhèng cè bāng zhù pín kùn jiā tíng tuō pín.

Các chính sách đã giúp các gia đình nghèo khó thoát nghèo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.