贪玩儿
(貪玩兒)quá thích vui chơi
Ví dụ câu thực tế
孩子生性活泼好动贪玩儿是天性,家长在引导学习的同时也应当保障其充足的户外运动时间。
hái zi shēng xìng huó pō hào dòng tān wán er shì tiān xìng, jiā zhǎng zài yǐn dǎo xué xí de tóng shí yě yīng dāng bǎo zhàng qí chōng zú de hù wài yùn dòng shí jiān.
Việc trẻ em năng động và vui tươi là điều đương nhiên. Trong khi hướng dẫn các em học tập, phụ huynh cũng nên đảm bảo cho các em có đủ thời gian để vận động ngoài trời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.