贪污腐败
(貪污腐敗)tham nhũng
Ví dụ câu thực tế
坚决惩治权力运行中的各种贪污腐败行为,是全面从严治党的必然要求。
jiān jué chéng zhì quán lì yùn xíng zhōng de gè zhǒng tān wū fǔ bài xíng wéi, shì quán miàn cóng yán zhì dǎng de bì rán yāo qiú.
Kiên quyết trừng trị các loại tham nhũng trong thực thi quyền lực là yêu cầu tất yếu để quản lý Đảng một cách toàn diện và chặt chẽ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.