贪婪

(貪婪)tān lán
Âm Hán Việt:THAM LAM

tham lam

Ví dụ câu thực tế

无节制的贪婪欲望最终往往会使人走入歧途。

wú jié zhì de tān lán yù wàng zuì zhōng wǎng wǎng huì shǐ rén zǒu rù qí tú.

Tham vọng tham lam không giới hạn cuối cùng thường dẫn con người đi sai đường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.