质问
(質問)chất vấn
Ví dụ câu thực tế
面对调查记者在事实证据面前的连环质问,涉案企业负责人语无伦次、无法自圆其说。
miàn duì diào chá jì zhě zài shì shí zhèng jù miàn qián de lián huán zhì wèn, shè àn qǐ yè fù zé rén yǔ wú lún cì, wú fǎ zì yuán qí shuō.
Trước hàng loạt câu hỏi của phóng viên điều tra trước những bằng chứng xác thực, người phụ trách công ty liên quan đến vụ án tỏ ra thiếu mạch lạc và không thể tự mình giải thích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.