质量
(質量)chất lượng
Ví dụ câu thực tế
这商店的日用品的质量很好。
zhè shāng diàn de rì yòng pǐn de zhì liàng hěn hǎo.
Chất lượng các sản phẩm của cửa hàng này rất tốt.
这双鞋质量非常好。
zhè shuāng xié zhì liàng fēi cháng hǎo.
Chất lượng của đôi giày này rất tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.