质地
(質地)kết cấu
Ví dụ câu thực tế
这件手工定制羊绒大衣选用了产自高原纯正山羊绒原料精心纺织而成,触感极其温润轻盈质地细腻柔软。
zhè jiàn shǒu gōng dìng zhì yáng róng dà yī xuǎn yòng le chǎn zì gāo yuán chún zhèng shān yáng róng yuán liào jīng xīn fǎng zhī ér chéng, chù gǎn jí qí wēn rùn qīng yíng zhì dì xì nì róu ruǎn.
Chiếc áo khoác cashmere đặt làm thủ công này được dệt cẩn thận từ nguyên liệu cashmere nguyên chất được sản xuất trên cao nguyên. Nó tạo cảm giác vô cùng ấm áp, nhẹ nhàng và có kết cấu tinh tế, mềm mại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.