责备

(責備)zé bèi
Âm Hán Việt:TRÁCH BỊ

trách móc

Ví dụ câu thực tế

面对孩子在考试中无心出现的小失误,家长应当多予鼓励开导,切忌过度盲目责备。

miàn duì hái zi zài kǎo shì zhōng wú xīn chū xiàn de xiǎo shī wù, jiā zhǎng yīng dāng duō yǔ gǔ lì kāi dǎo, qiè jì guò dù máng mù zé bèi.

Trước những sai sót nhỏ mà trẻ vô tình mắc phải trong thi cử, cha mẹ nên động viên, soi sáng cho con nhiều hơn, tránh đổ lỗi quá đáng, mù quáng.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真责备各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zé bèi gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc trách mắng các yêu cầu công việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

责备 [zé bèi] (TRÁCH BỊ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu