财物
(財物)tài sản
Ví dụ câu thực tế
火车站等人员密集流动的公共场所,广大旅客外出候车时一定要妥善看管好个人财物。
huǒ chē zhàn děng rén yuán mì jí liú dòng de gōng gòng chǎng suǒ, guǎng dà lǚ kè wài chū hòu chē shí yí dìng yào tuǒ shàn kān guǎn hǎo gè rén cái wù.
Ở những nơi công cộng, khu vực đông dân cư như nhà ga, hành khách phải bảo quản tốt đồ đạc cá nhân khi chờ tàu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.