财务

(財務)cái wù
Âm Hán Việt:TÀI VỤ

công việc tài chính

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代财务研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài cái wù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu quý giá trực tiếp để nghiên cứu sâu hơn về tài vụ hiện đại.

集团公司建立了健全完善的财务审计监督制度,确保每一笔资金收支都公开透明。

jí tuán gōng sī jiàn lì le jiàn quán wán shàn de cái wù shěn jì jiān dū zhì dù, què bǎo měi yī bǐ zī jīn shōu zhī dōu gōng kāi tòu míng.

Công ty thuộc tập đoàn đã thiết lập một hệ thống giám sát kiểm toán tài chính hoàn chỉnh và hợp lý để đảm bảo rằng mọi khoản thu và chi quỹ đều công khai và minh bạch.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.