财力
(財力)nguồn tài chính
Ví dụ câu thực tế
完成这样一项宏伟的跨海大桥工程,需要统筹投入大量的人力、物力和财力。
wán chéng zhè yàng yī xiàng hóng wěi de kuà hǎi dà qiáo gōng chéng, xū yào tǒng chóu tóu rù dà liàng de rén lì, wù lì hé cái lì.
Việc hoàn thành công trình cầu vượt biển quy mô lớn như vậy đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ của một lượng lớn nhân lực, vật lực và tài chính.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.