贡献

(貢獻)gòng xiàn
Âm Hán Việt:CỐNG HIẾN

cống hiến, đóng góp

Ví dụ câu thực tế

他为医学研究做出了巨大贡献。

tā wèi yī xué yán jiū zuò chū le jù dà gòng xiàn.

Ông ấy đã có đóng góp to lớn cho nghiên cứu y học.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.