负责任
(負責任)chịu trách nhiệm / gánh vác trách nhiệm / có trách nhiệm
Ví dụ câu thực tế
针对该项目出现的严重安全隐患,总承包方坚决撤换了不负责任的施工队。
zhēn duì gāi xiàng mù chū xiàn de yán zhòng ān quán yǐn huàn, zǒng chéng bāo fāng jiān jué chè huàn le bù fù zé rèn de shī gōng duì.
Trước nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng xuất hiện tại dự án, tổng thầu đã kiên quyết thay thế đội ngũ thi công thiếu trách nhiệm.
面对外界媒体不负责任的过度阿谀吹捧,年轻学者始终戒骄戒躁,专注于实验室的数据攻关。
miàn duì wài jiè méi tǐ bù fù zé rèn de guò dù ē yú chuī pěng, nián qīng xué zhě shǐ zhōng jiè jiāo jiè zào, zhuān zhù yú shí yàn shì de shù jù gōng guān.
Trước sự tâng bốc vô trách nhiệm và quá mức của truyền thông bên ngoài, các học giả trẻ luôn đề phòng sự kiêu ngạo, nóng nảy và tập trung nghiên cứu dữ liệu trong phòng thí nghiệm.
在缺乏专业登山装备和向导的情况下,盲目去攀登险峻未开发的雪山是一种极不负责任的冒险。
zài quē fá zhuān yè dēng shān zhuāng bèi hé xiàng dǎo de qíng kuàng xià, máng mù qù pān dēng xiǎn jùn wèi kāi fā de xuě shān shì yī zhǒng jí bù fù zé rèn de mào xiǎn.
Trong trường hợp không có thiết bị leo núi chuyên nghiệp và hướng dẫn viên, việc mù quáng leo lên những ngọn núi phủ tuyết nguy hiểm và chưa phát triển là một hành trình mạo hiểm cực kỳ thiếu trách nhiệm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.