谴责

(譴責)qiǎn zé
Âm Hán Việt:KHIỂN TRÁCH

lên án

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真谴责各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn qiǎn zé gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc lên án các yêu cầu công việc.

国际社会各界正义力量一致发声,强烈谴责任何残害无辜平民的暴力恐怖行为。

guó jì shè huì gè jiè zhèng yì lì liàng yí zhì fā shēng, qiáng liè qiǎn zé rèn hé cán hài wú gū píng mín de bào lì kǒng bù xíng wéi.

Các lực lượng tư pháp thuộc mọi tầng lớp trong cộng đồng quốc tế đã nhất trí lên tiếng lên án mạnh mẽ mọi hành vi bạo lực, khủng bố gây tổn hại đến thường dân vô tội.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.