谣言

(謠言)yáo yán
Âm Hán Việt:DAO NGÔN

tin đồn

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代谣言研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yáo yán yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu quý giá trực tiếp để nghiên cứu sâu hơn về tin đồn hiện đại.

网络不是法外之地,广大网民面对未经核实的信息要保持理性,做到不信谣、不传谣,坚决抵制虚假谣言。

wǎng luò bú shì fǎ wài zhī dì, guǎng dà wǎng mín miàn duì wèi jīng hé shí de xìn xī yào bǎo chí lǐ xìng, zuò dào bù xìn yáo, bù chuán yáo, jiān jué dǐ zhì xū jiǎ yáo yán.

Internet không phải là nơi nằm ngoài vòng pháp luật. Cư dân mạng phải giữ lý trí khi đối mặt với những thông tin chưa được xác minh, không tin hay tung tin đồn, kiên quyết chống lại những tin đồn thất thiệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.