谋害
(謀害)âm mưu giết người
Ví dụ câu thực tế
警方经过严密侦查,揭穿了犯罪嫌疑人企图制造伪证谋害他人的险恶阴谋。
jǐng fāng jīng guò yán mì zhēn chá, jiē chuān le fàn zuì xián yí rén qǐ tú zhì zào wěi zhèng móu hài tā rén de xiǎn è yīn móu.
Sau khi điều tra nghiêm ngặt, cảnh sát đã phát hiện ra âm mưu nham hiểm của nghi phạm nhằm khai man và sát hại người khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.