谅解

(諒解)liàng jiě
Âm Hán Việt:LƯỢNG GIẢI

hiểu; thông cảm

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真谅解各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn liàng jiě gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc thông cảm các yêu cầu công việc.

经过社区调解委员会的耐心协调,邻里之间达成了互相谅解与宽容。

jīng guò shè qū tiáo jiě wěi yuán huì de nài xīn xié tiáo, lín lǐ zhī jiān dá chéng le hù xiāng liàng jiě yǔ kuān róng.

Thông qua sự phối hợp kiên nhẫn của ủy ban hòa giải cộng đồng, những người hàng xóm đã đạt được sự hiểu biết và khoan dung lẫn nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

谅解 [liàng jiě] (LƯỢNG GIẢI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu