调研

(調研)diào yán
Âm Hán Việt:ĐIỆU NGHIÊN

nghiên cứu khảo sát, điều tra thực tế

Ví dụ câu thực tế

市场部正在基层开展用户需求调研。

shì chǎng bù zhèng zài jī céng kāi zhǎn yòng hù xū qiú diào yán.

Phòng tiếp thị đang tiến hành khảo sát nhu cầu người dùng ở cơ sở.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.