调研
(調研)nghiên cứu khảo sát, điều tra thực tế
Ví dụ câu thực tế
市场部正在基层开展用户需求调研。
shì chǎng bù zhèng zài jī céng kāi zhǎn yòng hù xū qiú diào yán.
Phòng tiếp thị đang tiến hành khảo sát nhu cầu người dùng ở cơ sở.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.