调控

(調控)tiáo kòng
Âm Hán Việt:ĐIỀU KHỐNG

điều chỉnh và kiểm soát

Ví dụ câu thực tế

政府部门综合运用财政和货币政策工具,有力加强宏观经济跨周期调控。

zhèng fǔ bù mén zōng hé yùn yòng cái zhèng hé huò bì zhèng cè gōng jù, yǒu lì jiā qiáng hóng guān jīng jì kuà zhōu qī tiáo kòng.

Các cơ quan chính phủ đã sử dụng một cách toàn diện các công cụ chính sách tài chính và tiền tệ để tăng cường hiệu quả việc kiểm soát kinh tế vĩ mô xuyên chu kỳ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.