调剂

(調劑)tiáo jì
Âm Hán Việt:ĐIỀU TỄ

điều chỉnh

Ví dụ câu thực tế

周末去爬山,可以调剂一下生活。

zhōu mò qù pá shān, kě yǐ tiáo jì yí xià shēng huó.

Cuối tuần đi leo núi có thể làm cuộc sống thêm phong phú.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.