调侃
(調侃)nhạo báng
Ví dụ câu thực tế
面对朋友间善意的开玩笑和调侃,他总是报以幽默豁达的一笑。
miàn duì péng yǒu jiān shàn yì de kāi wán xiào hé tiáo kǎn, tā zǒng shì bào yǐ yōu mò huò dá de yī xiào.
Trước những lời nói đùa, trêu chọc vui vẻ của bạn bè, anh luôn đáp lại bằng nụ cười hài hước và cởi mở.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.