诽谤
(誹謗)phỉ báng; vu khống
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真诽谤各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fěi bàng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc phỉ báng các yêu cầu công việc.
法律严厉打击在网络上捏造事实、恶意诽谤他人的侵权违法犯罪行为。
fǎ lǜ yán lì dǎ jī zài wǎng luò shàng niē zào shì shí, è yì fěi bàng tā rén de qīn quán wéi fǎ fàn zuì xíng wèi.
Luật pháp nghiêm khắc xử lý các hoạt động vi phạm, bất hợp pháp và tội phạm nhằm bịa đặt sự thật và vu khống người khác một cách ác ý trên Internet.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.