诸多
(諸多)một món hời
Ví dụ câu thực tế
尽管在项目推进过程中面临着诸多困难与挑战,团队依然按时高质量交付了成果。
jǐn guǎn zài xiàng mù tuī jìn guò chéng zhōng miàn lín zhe zhū duō kùn nán yǔ tiǎo zhàn, tuán duì yī rán àn shí gāo zhì liàng jiāo fù le chéng guǒ.
Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức trong quá trình triển khai dự án nhưng nhóm vẫn hoàn thành công việc đúng tiến độ và chất lượng cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.