请求

(請求)qǐng qiú
Âm Hán Việt:THỈNH CẦU

thỉnh cẩu

Ví dụ câu thực tế

他请求我帮他一个忙。

tā qǐng qiú wǒ bāng tā yí gè máng.

Anh ấy thỉnh cầu tôi giúp anh ấy một việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.