请假
(請假)xin nghỉ phép
Ví dụ câu thực tế
我明天需要请假。
wǒ míng tiān xū yào qǐng jià.
Tôi cần xin nghỉ vào ngày mai.
我生病了,所以需要请假。
wǒ shēng bìng le, suǒ yǐ xū yào qǐng jià.
Tôi bị ốm và cần phải nghỉ ngơi một thời gian.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.