请假

(請假)qǐng jià
Âm Hán Việt:THỈNH GIẢ

xin nghỉ phép

Ví dụ câu thực tế

我明天需要请假。

wǒ míng tiān xū yào qǐng jià.

Tôi cần xin nghỉ vào ngày mai.

我生病了,所以需要请假。

wǒ shēng bìng le, suǒ yǐ xū yào qǐng jià.

Tôi bị ốm và cần phải nghỉ ngơi một thời gian.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.