说干就干
(說幹就幹)Hãy làm đi.
Ví dụ câu thực tế
他是个雷厉风行、性格爽快的人,一旦有了好点子就说干就干。
tā shì gè léi lì fēng xíng, xìng gé shuǎng kuài de rén, yí dàn yǒu le hǎo diǎn zi jiù shuō gàn jiù gàn.
Anh là người có tính cách vui vẻ, quyết đoán. Một khi anh ấy có ý tưởng hay, anh ấy sẽ thực hiện nó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.