诱惑
(誘惑)v. làm mê hoặc; n. bẫy
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真诱惑各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yòu huò gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc dụ dỗ các yêu cầu công việc.
面对形形色色的利益诱惑,党员领导干部必须时刻绷紧纪律规矩这根弦。
miàn duì xíng xíng sè sè de lì yì yòu huò, dǎng yuán lǐng dǎo gàn bù bì xū shí kè bēng jǐn jì lǜ guī jǔ zhè gēn xián.
Trước sự cám dỗ của nhiều lợi ích khác nhau, đảng viên, cán bộ lãnh đạo phải luôn thắt chặt kỷ luật, kỷ cương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.