诱人
(誘人)quyến rũ
Ví dụ câu thực tế
面包房烤箱里飘散出浓郁诱人的奶香味,引得过往行人纷纷驻足。
miàn bāo fáng kǎo xiāng lǐ piāo sàn chū nóng yù yòu rén de nǎi xiāng wèi, yǐn dé guò wǎng xíng rén fēn fēn zhù zú.
Mùi thơm đậm đà, hấp dẫn của sữa tỏa ra từ lò bánh khiến người qua đường phải dừng lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.