详细
(詳細)chi tiết, tỉ mỉ
Ví dụ câu thực tế
请把这份报告的详细内容看一下。
qǐng bǎ zhè fèn bào gào de xiáng xì nèi róng kàn yī xià.
Xin hãy xem qua nội dung chi tiết của bản báo cáo này.
她做的计划非常详细。
tā zuò de jì huà fēi cháng xiáng xì.
Cô ấy đã lên kế hoạch rất chi tiết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.