详尽
(詳盡)chi tiết
Ví dụ câu thực tế
调查报告对事故发生的来龙去脉和直接诱因进行了详尽细致的分析。
diào chá bào gào duì shì gù fā shēng de lái lóng qù mài hé zhí jiē yòu yīn jìn xíng le xiáng jìn xì zhì de fēn xī.
Báo cáo điều tra đã tiến hành phân tích chi tiết, chi tiết mọi chuyện từ trong ra ngoài và nguyên nhân trực tiếp dẫn đến vụ tai nạn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.