该

(該)gāi
Âm Hán Việt:CAI

Ví dụ câu thực tế

很晚了,你该睡觉了。

hěn wǎn le, nǐ gāi shuì jiào le.

Muộn rồi, bạn nên đi ngủ rồi.

该项目管理团队严格按照该技术规范的所有指标进行验收,确保工程质量万无一失。

gāi xiàng mù guǎn lǐ tuán duì yán gé àn zhào gāi jì shù guī fàn de suǒ yǒu zhǐ biāo jìn xíng yàn shōu, què bǎo gōng chéng zhì liàng wàn wú yī shī.

Đội ngũ quản lý dự án đã thực hiện nghiêm ngặt việc kiểm tra nghiệm thu theo tất cả các chỉ số của thông số kỹ thuật để đảm bảo chất lượng của dự án là hoàn hảo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.