话音
(話音)giọng nói / ngữ điệu / hàm ý
Ví dụ câu thực tế
在公共场所自觉自觉压低通话音量、自觉遵守排队秩序,这些微小的生活细节处处体现出一个现代公民良好的文明教养。
zài gōng gòng chǎng suǒ zì jué zì jué yā dī tōng huà yīn liàng, zì jué zūn shǒu pái duì zhì xù, zhè xiē wēi xiǎo de shēng huó xì jié chù chù tǐ xiàn chū yí gè xiàn dài gōng mín liáng hǎo de wén míng jiào yǎng.
Có ý thức giảm âm lượng cuộc gọi ở những nơi công cộng và có ý thức tuân thủ thứ tự xếp hàng, những chi tiết nhỏ trong cuộc sống này phản ánh sự giáo dục văn minh tốt đẹp của một công dân hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.