话说
(話說)Nghe nói rằng ... (ở đầu câu chuyện) / thảo luận; kể lại
Ví dụ câu thực tế
俗话说一寸光阴一寸金。
sú huà shuō yī cùn guāng yīn yī cùn jīn.
Tục ngữ có câu một tấc thời gian một tấc vàng.
他普通话说得很标准。
tā pǔ tōng huà shuō dé hěn biāo zhǔn.
Tiếng phổ thông của anh ấy nói rất chuẩn.
他接着刚才的话说。
tā jiē zhe gāng cái de huà shuō.
Anh ấy tiếp tục những gì vừa nói.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.