话筒
(話筒)micro, ống nghe
Ví dụ câu thực tế
主持人拿起话筒,宣布晚会正式开始。
zhǔ chí rén ná qǐ huà tǒng, xuān bù wǎn huì zhèng shì kāi shǐ.
Người dẫn chương trình cầm micro lên, thông báo buổi tối tiệc chính thức bắt đầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.