诚意
(誠意)sự chân thành; thiện chí
Ví dụ câu thực tế
商务谈判中双方代表秉持坦诚务实的沟通态度,充分释放了深化双赢合作的最大诚意。
shāng wù tán pàn zhōng shuāng fāng dài biǎo bǐng chí tǎn chéng wù shí de gōu tōng tài dù, chōng fèn shì fàng le shēn huà shuāng yíng hé zuò de zuì dà chéng yì.
Trong quá trình đàm phán kinh doanh, đại diện hai bên duy trì thái độ giao tiếp thẳng thắn và thực tế, thể hiện đầy đủ sự chân thành trong việc làm sâu sắc thêm mối quan hệ hợp tác đôi bên cùng có lợi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.