诚信

(誠信)chéng xìn
Âm Hán Việt:THÀNH TÍN

trung thực, giữ chữ tín

Ví dụ câu thực tế

诚信是做人之根本、立业之基。

chéng xìn shì zuò rén zhī gēn běn 、 lì yè zhī jī.

Tín nghĩa là điều căn bản để làm người và lập nghiệp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.