译
(譯)Ví dụ câu thực tế
著名翻译家耗费数十年心血,将莎士比亚全部传世戏剧巨作精湛准确地译成了中文。
zhù míng fān yì jiā hào fèi shù shí nián xīn xuè, jiāng shā shì bǐ yà quán bù chuán shì xì jù jù zuò jīng zhàn zhǔn què dì yì chéng le zhōng wén.
Các dịch giả nổi tiếng đã dành nhiều thập kỷ làm việc chăm chỉ để dịch tất cả các kiệt tác của Shakespeare sang tiếng Trung một cách tinh xảo và chính xác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thông dịch viên / biên dịch viên (đặc biệt là dịch nói)
văn bản dịch
bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)
tên dịch / phiên âm
to introduce (a book etc) to people who don't read the language in which it was written by translating it
(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích
dịch / chuyển ngữ từ tiếng nước ngoài / phiên âm
dịch sang (tiếng Trung, tiếng Anh, v.v.)
phiên âm ngữ âm / chuyển tự
ngôn ngữ đích (ngôn ngữ học)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.