诈骗

(詐騙)zhà piàn
Âm Hán Việt:TRÁ PHIẾN

lừa đảo

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真诈骗各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhà piàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc lừa gạt các yêu cầu công việc.

警方深入社区开展反诈宣传宣讲,提醒广大中老年居民时刻紧绷防范电信网络诈骗这根弦。

jǐng fāng shēn rù shè qū kāi zhǎn fǎn zhà xuān chuán xuān jiǎng, tí xǐng guǎng dà zhōng lǎo nián jū mín shí kè jǐn bēng fáng fàn diàn xìn wǎng luò zhà piàn zhè gēn xián.

Công an đã đi sâu vào cộng đồng để tuyên truyền chống lừa đảo, nhắc nhở người dân trung niên và người cao tuổi luôn cảnh giác trước nạn lừa đảo qua mạng viễn thông.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

诈骗 [zhà piàn] (TRÁ PHIẾN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu