评论家
(評論家)nhà phê bình / người đánh giá
Ví dụ câu thực tế
美食评论家对菜品的火候、刀工和摆盘有着极其严格而挑剔的要求。
měi shí píng lùn jiā duì cài pǐn de huǒ hòu, dāo gōng hé bǎi pán yǒu zhe jí qí yán gé ér tiāo tī de yāo qiú.
Các nhà phê bình ẩm thực có những yêu cầu vô cùng khắt khe và cầu kỳ về độ nóng, kỹ năng dùng dao và cách trình bày món ăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.